+86-400-820-1296 Màn hình đo mật độ ZMJ100XD

SF6 Thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (GIS)
SF6 Bộ ngắt mạch cách điện
SF6 Công tắc gắn trên cột cách điện
SF6 Máy biến áp cách điện
SF6 Biến áp dòng cách điện hoặc biến áp điện áp
SF6 Hệ thống thanh dẫn cách điện
Độ chính xác cao hơn nhờ công nghệ bù nhiệt độ buồng tham chiếu.
Độ chính xác hiển thị cấp 1.0 cho toàn bộ phạm vi thang đo.
Thích hợp để lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời.
Các giá trị hiển thị trên đồng hồ đo và giá trị chuyển mạch tiếp điểm chính xác hơn trong toàn bộ dải nhiệt độ.
Công tắc vi mô có thể chuyển đổi tự do giữa trạng thái thường mở và thường đóng.
Với tối đa 4 bộ tiếp điểm chuyển mạch, có thể thực hiện nhiều tùy chọn như báo động kép và khóa kép, giúp việc giám sát an toàn và đáng tin cậy hơn.
Khả năng chống sốc cao. Không cần châm thêm dầu, không có nguy cơ rò rỉ dầu.
Các tiếp điểm thường đóng sẽ không báo động sai do rung động.
| Phạm vi thang đo | -0,1 ~ 0,9MPa (có thể tùy chỉnh) |
| Độ chính xác của điểm đặt | ±1,0%FS(+20±1℃ ) ±1,6%FS(-30℃~ +60℃)(pha khí) |
| Độ chính xác của chỉ báo | Áp suất định mức: ±1,0%FS(+20±1℃) ±1,8%FS(-20℃~ +60℃)(pha khí) ±2,3%FS(-30℃~ -20℃)(pha khí) |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Điều kiện môi trường | -20°C ~ +60°C, độ ẩm tương đối ≤ 95%RH |
| Tỷ lệ rò rỉ | ≤ 1×10-9 Pa·m3/s (Kiểm tra rò rỉ khí heli) |
| Kết nối quy trình | M20×1.5, (có thể tùy chỉnh) |
| Phương pháp cài đặt | Hướng tâm hoặc hướng trục |
| Kết nối điện | Đầu nối bảy chân có thể cắm được |
| Tính chất cách nhiệt | Điện trở cách điện: >100 MΩ (DC 500V) Điện áp chịu đựng: 2kV, 50/60 Hz, 1 phút |
| Loại liên hệ | Công tắc siêu nhỏ |
| Đánh giá tác động | 50g |
| Đánh giá liên hệ | 10(1,5)A, 250V AC 0,1 (0,05)A, 250V DC |
| Kính cửa sổ | Kính an toàn nhiều lớp |
| Cân nặng | ≈ 1,0 kg |
| Phần tử áp suất | Ống Bellow và Bourdon |
Các phạm vi đo khác nhau
Phạm vi nhiệt độ rộng: Tùy chọn -40°C ~ +70°C
Môi trường đo lường: SF6、Air、N2SF6+N2 và các loại khí khác
Mục đích và nội dung cụ thể của việc giám sát mật độ khí SF6
Việc giám sát mật độ khí SF6 đảm bảo vận hành thiết bị an toàn.
Việc giám sát mật độ khí chủ yếu nhằm đảm bảo an toàn vận hành thiết bị điện. Hiệu suất cách điện của khí SF6 có liên quan mật thiết đến mật độ của nó. Khi mật độ khí giảm, hiệu suất cách điện cũng giảm, làm tăng nguy cơ hỏng hóc thiết bị. Thông qua việc giám sát mật độ khí thường xuyên, có thể phát hiện kịp thời các sự cố rò rỉ khí hoặc các bất thường khác, ngăn ngừa tai nạn do hỏng cách điện.
Bên cạnh việc giám sát tình trạng thiết bị, việc giám sát mật độ khí còn đảm bảo an toàn cho nhân viên. Rò rỉ khí SF6 trong điều kiện áp suất cao có thể tạo ra các sản phẩm phân hủy độc hại, gây nguy hiểm cho sức khỏe người vận hành. Do đó, việc giám sát mật độ khí kịp thời không chỉ giúp bảo vệ thiết bị mà còn đảm bảo sức khỏe cho nhân viên tại chỗ.
Các đặc điểm cụ thể của việc giám sát mật độ khí SF6
Khi tiến hành giám sát mật độ khí, cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo việc giám sát toàn diện và hiệu quả.
phát hiện nồng độ khối lượng khí
Giám sát nồng độ khối lượng khí là một thành phần quan trọng của việc giám sát mật độ khí. Với thiết bị dò chuyên nghiệp, nồng độ khí SF6 trong môi trường có thể được xác định chính xác. Thiết bị chỉ có thể hoạt động an toàn ở nồng độ bình thường.
Phát hiện rò rỉ
Phát hiện rò rỉ cũng là một phần quan trọng của việc giám sát mật độ khí. Hệ thống giám sát thường xuyên kiểm tra các điểm rò rỉ khí trong thiết bị. Nếu phát hiện rò rỉ, nhân viên phải giữ khoảng cách an toàn và tránh vào khu vực rò rỉ cho đến khi vấn đề được giải quyết và an toàn để quay trở lại.
Kiểm tra định kỳ và các thiết bị chuyên dụng
Kiểm tra định kỳ là điều cần thiết để đảm bảo hiệu quả của việc giám sát mật độ khí. Trong quá trình kiểm tra, các thiết bị chuyên nghiệp như máy dò rò rỉ SF6 và máy dò nồng độ khối lượng khí được sử dụng để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu giám sát. Ngoài ra, việc kiểm tra định kỳ do các chuyên gia giàu kinh nghiệm thực hiện giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn một cách kịp thời.
Trong quá trình đo mật độ khí, người vận hành phải được đào tạo chuyên nghiệp và tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn vận hành của thiết bị để đảm bảo an toàn và độ chính xác của quá trình đo. Hơn nữa, môi trường đo phải đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn để loại bỏ các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.
Nếu phát hiện bất thường, cần phải có biện pháp xử lý ngay lập tức. Ví dụ, có thể sử dụng các phương pháp bịt kín chỗ rò rỉ và thông gió tự nhiên để giảm nồng độ khí. Hơn nữa, việc ghi lại kết quả phát hiện và thiết lập kho lưu trữ phát hiện là rất quan trọng cho việc phân tích sau này và cải tiến liên tục.
Tóm lại, việc giám sát mật độ khí SF6 đóng vai trò then chốt trong các thiết bị điện cao áp. Thông qua việc giám sát mật độ khí thường xuyên, không chỉ đảm bảo hoạt động an toàn của thiết bị mà còn bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của người vận hành. Do đó, các doanh nghiệp nên ưu tiên thực hiện giám sát mật độ khí, áp dụng các phương pháp khoa học và hợp lý để duy trì thiết bị ở trạng thái tối ưu, đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống điện.

Máy đo mật độ khí SF6
bộ truyền tín hiệu mật độ khí SF6
Van khí SF6
Dòng máy phân tích phát hiện khí SF6
Chuỗi giám sát dòng rò
Dòng phụ kiện máy biến áp


